Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

橾

qiāo
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 锹 (qiāo)
  • 1 chữ
  • 17 nét
Chữ đơnChữ đa âm

橾

shū
Nghĩa tiếng Việtlỗ ở trung tâm bánh xe để đặt trục (cổ)
  • 1 chữ
  • 17 nét