Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
sào · sāo

臊

Nghĩasào xấu hổ; e thẹn; làm xấu hổ; sāo có mùi nước tiểu (hoặc mồ hôi, v.v.)
Bộ thủ⺼
  • 17 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • sàoxấu hổ; e thẹn; làm xấu hổ
  • sāocó mùi nước tiểu (hoặc mồ hôi, v.v.)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · ⺼ + 喿

  • Phần chỉ nghĩa: ⺼
  • Phần chỉ âm: 喿

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.