Chữ đơnChữ đa âm
臊
Nghĩa tiếng Việtxấu hổ; e thẹn; làm xấu hổ
- 1 chữ
- 17 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 xấu hổ
- 2 e thẹn
- 3 làm xấu hổ
- 4 làm nhục
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.