Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

臊

sào
Nghĩa tiếng Việtxấu hổ; e thẹn; làm xấu hổ
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

臊

sāo
Nghĩa tiếng Việtcó mùi nước tiểu (hoặc mồ hôi, v.v.)
  • 1 chữ
  • 17 nét