Từ ghép
臊子
Nghĩa tiếng Việt(phương ngữ) thịt băm hoặc thịt thái hạt lựu (trong món ăn)
- 2 chữ
- 20 nét
Nghĩa
- 1 (phương ngữ) thịt băm hoặc thịt thái hạt lựu (trong món ăn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.