Houzii
← Từ điển
Từ ghép

臊气

Phồn thể: [臊氣]
sāoqì
Nghĩa tiếng Việtmùi hôi thối; mùi khai; mùi nước tiểu
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mùi hôi thối
  2. 2 mùi khai
  3. 3 mùi nước tiểu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập