Từ ghép
臊气
Phồn thể: [臊氣]Nghĩa
- 1 mùi hôi thối
- 2 mùi khai
- 3 mùi nước tiểu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.