臊腥Từ ghép臊腥sāoxīngNghĩa tiếng Việtmùi hôi; mùi thối2 chữ30 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 mùi hôi; mùi thốiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.臊xấu hổ; e thẹn; làm xấu hổTrang chữ →腥[tanh]mùi tanhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →