Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm

稍

shāo
Nghĩa tiếng Việthơi; một chút
Âm Hán Việtsao
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 hơi
  2. 2 một chút

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

稍

shào
Nghĩa tiếng Việtxem 稍息 (shàoxī)
  • 1 chữ
  • 12 nét