Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

稍稍

shāoshāo
Nghĩa tiếng Việthơi hơi; một chút; nhẹ
Âm Hán Việtsao sao
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa