Houzii
← Từ điển
Từ ghép

身处

Phồn thể: [身處]
shēnchǔ
Nghĩa tiếng Việtở (một nơi nào đó); ở trong (nghịch cảnh, tình huống khó khăn, nguy hiểm, hỗn loạn, v.v.); thấy mình ở trong
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ở (một nơi nào đó)
  2. 2 ở trong (nghịch cảnh, tình huống khó khăn, nguy hiểm, hỗn loạn, v.v.)
  3. 3 thấy mình ở trong
  4. 4 đặt vào
  5. 5 bị bao quanh bởi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập