Houzii
← Từ điển
Từ ghép

藏身处

Phồn thể: [藏身處]
cángshēnchù
Nghĩa tiếng Việtnơi ẩn náu; chỗ trú ẩn; nơi trú ẩn
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nơi ẩn náu
  2. 2 chỗ trú ẩn
  3. 3 nơi trú ẩn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập