Từ ghép
藏身处
Phồn thể: [藏身處]Nghĩa
- 1 nơi ẩn náu
- 2 chỗ trú ẩn
- 3 nơi trú ẩn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.