Houzii
← Từ điển
Từ ghép

立身处世

Phồn thể: [立身處世]
lìshēnchǔshì
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) cách một người cư xử trong xã hội
  • 4 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 (thành ngữ) cách một người cư xử trong xã hội

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập