Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

烦躁

Phồn thể: [煩躁]
fánzào
Nghĩa tiếng Việtbồn chồn; bứt rứt; đứng ngồi không yên
Âm Hán Việtphiền tháo
  • 2 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa