Từ ghép
耗尽
Phồn thể: [耗盡]Nghĩa
- 1 tiêu hao
- 2 dùng hết
- 3 cạn kiệt
- 4 rút cạn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.