Houzii
← Từ điển
Từ ghép

耗尽

Phồn thể: [耗盡]
hàojìn
Nghĩa tiếng Việttiêu hao; dùng hết; cạn kiệt
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiêu hao
  2. 2 dùng hết
  3. 3 cạn kiệt
  4. 4 rút cạn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập