Chữ đơn
躁
Nghĩa
- 1 nóng nảy; dễ cáu
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 暴躁[bạo tháo]Cấp: HSK 7–9nóng nảy; dễ cáu
- 烦躁[煩躁][phiền tháo]Cấp: HSK 7–9bồn chồn; bứt rứt; đứng ngồi không yên
- 浮躁[phù tháo]Cấp: HSK 7–9hay thay đổi và thiếu kiên nhẫn; bồn chồn; chóng mặt
- 焦躁[tiêu tháo]Cấp: HSK 7–9bồn chồn; nóng nảy
- 急躁[cấp tháo]Cấp: HSK 7–9cáu kỉnh; dễ cáu; nóng nảy
- 狂躁bốc đồng; nóng nảy; dễ cáu kỉnh
- 脏躁[臟躁]chứng cuồng loạn
- 躁动[躁動]cựa quậy không yên; bị kích động; xao động
- 躁狂hưng cảm
- 躁狂症hưng cảm; giai đoạn hưng cảm
- 躁郁症[躁鬱症]rối loạn lưỡng cực
- 戒骄戒躁[戒驕戒躁]cảnh giác chống kiêu ngạo và nóng vội (thành ngữ); giữ khiêm tốn và bình tĩnh