Houzii
← Từ điển
Từ ghép

躁郁症

Phồn thể: [躁鬱症]
zàoyùzhèng
Nghĩa tiếng Việtrối loạn lưỡng cực
  • 3 chữ
  • 38 nét

Nghĩa

  1. 1 rối loạn lưỡng cực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập