Chữ Hán
郁
Nghĩabiến thể của 郁 (yù); họ [Yu4]; họ [Yu4]; (dạng kết hợp) hương thơm nồng nàn; biến thể cũ của 郁 (yù); (dạng kết hợp) (cây cối) tươi tốt; sum suê; (dạng kết hợp) u sầu; chán nản
Bộ thủ阝
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- biến thể của 郁 (yù)
- họ [Yu4]
- họ [Yu4]
- (dạng kết hợp) hương thơm nồng nàn
- biến thể cũ của 郁 (yù)
- (dạng kết hợp) (cây cối) tươi tốt; sum suê; (dạng kết hợp) u sầu; chán nản
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 有 + 阝
- 有yǒu[hữu]có; có (gì đó); (dạng kết hợp) có; với; mang tính chất gì đó (như trong 有意 (yǒuyì) cố ý)
- 阝fùgò đất; địa hình; cũng như 阜 (fù); bộ Khang Hy số 170, nằm phía bên trái của ký tự
- Phần chỉ nghĩa: 阝
- Phần chỉ âm: 有
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.