Chữ đơnChữ đa âm
郁
Phồn thể: [欝]Nghĩa
- 1 biến thể của 郁 (yù)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 浓郁[濃郁]Cấp: HSK 7–9đậm; mạnh; nồng (hương thơm)
- 抑郁[抑鬱]Cấp: HSK 7–9chán nản; thất vọng; u sầu
- 忧郁[憂鬱]Cấp: HSK 7–9u sầu; phiền muộn; u uất; chán nản
- 郁闷[鬱悶]Cấp: HSK 7–9u sầu; chán nản
- 抑郁症[抑鬱症]Cấp: HSK 7–9trầm cảm lâm sàng
- 苍郁[蒼鬱]xanh tươi và um tùm
- 沉郁[沉鬱]u sầu; u ám
- 葱郁[蔥鬱]xanh tươi; xanh tươi và đầy sức sống
- 馥郁thơm nồng nàn
- 积郁[積鬱](suy nghĩ u uất, v.v.) âm ỉ; tích tụ trong lòng; lo lắng tích tụ
- 血郁[血鬱](Đông y) ứ huyết, tuần hoàn máu kém
- 阴郁[陰鬱]u ám