Houzii
← Từ điển
Từ ghép

积郁

Phồn thể: [積鬱]
jīyù
Nghĩa tiếng Việt(suy nghĩ u uất, v.v.) âm ỉ; tích tụ trong lòng; lo lắng tích tụ
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (suy nghĩ u uất, v.v.) âm ỉ; tích tụ trong lòng
  2. 2 lo lắng tích tụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập