Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沉郁

Phồn thể: [沉鬱]
chényù
Nghĩa tiếng Việtu sầu; u ám
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 u sầu; u ám

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập