Từ ghép
葱郁
Phồn thể: [蔥鬱]Nghĩa
- 1 xanh tươi
- 2 xanh tươi và đầy sức sống
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.