Houzii
← Từ điển
Từ ghép

葱郁

Phồn thể: [蔥鬱]
cōngyù
Nghĩa tiếng Việtxanh tươi; xanh tươi và đầy sức sống
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xanh tươi
  2. 2 xanh tươi và đầy sức sống

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập