Houzii
← Từ điển
Từ ghép

狂躁

kuángzào
Nghĩa tiếng Việtbốc đồng; nóng nảy; dễ cáu kỉnh
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bốc đồng
  2. 2 nóng nảy
  3. 3 dễ cáu kỉnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập