Houzii
← Từ điển
Từ ghép

戒骄戒躁

Phồn thể: [戒驕戒躁]
jièjiāojièzào
Nghĩa tiếng Việtcảnh giác chống kiêu ngạo và nóng vội (thành ngữ); giữ khiêm tốn và bình tĩnh
  • 4 chữ
  • 43 nét

Nghĩa

  1. 1 cảnh giác chống kiêu ngạo và nóng vội (thành ngữ); giữ khiêm tốn và bình tĩnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập