Từ ghép
躁动
Phồn thể: [躁動]Nghĩa
- 1 cựa quậy không yên
- 2 bị kích động
- 3 xao động
- 4 kích động
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.