Houzii
← Từ điển
Từ ghép

躁动

Phồn thể: [躁動]
zàodòng
Nghĩa tiếng Việtcựa quậy không yên; bị kích động; xao động
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cựa quậy không yên
  2. 2 bị kích động
  3. 3 xao động
  4. 4 kích động

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập