Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

焦躁

jiāozào
Nghĩa tiếng Việtbồn chồn; nóng nảy
Âm Hán Việttiêu tháo
  • 2 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 bồn chồn
  2. 2 nóng nảy

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập