Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

化解

huàjiě
Nghĩa tiếng Việthoá giải; giải quyết (mâu thuẫn); xua tan (nghi ngờ)
Âm Hán Việthoá giải
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 6 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 hoá giải
  2. 2 giải quyết (mâu thuẫn)
  3. 3 xua tan (nghi ngờ)
  4. 4 tháo gỡ (khó khăn)
  5. 5 xử lý (xung đột)
  6. 6 vô hiệu hoá (nỗi sợ)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập