Cấp: HSK 7–9Từ ghép
化解
Nghĩa tiếng Việthoá giải; giải quyết (mâu thuẫn); xua tan (nghi ngờ)
Âm Hán Việthoá giải
- 2 chữ
- 17 nét
- 6 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 hoá giải
- 2 giải quyết (mâu thuẫn)
- 3 xua tan (nghi ngờ)
- 4 tháo gỡ (khó khăn)
- 5 xử lý (xung đột)
- 6 vô hiệu hoá (nỗi sợ)
Câu ví dụ
- 身处瞬息万变的现代社会,人们往往步履匆匆,稍遇不顺便焦躁不安。殊不知,过度的焦虑非但无助于化解难题,反而会耗尽宝贵的心力。Sống giữa xã hội hiện đại biến đổi trong chớp mắt, con người thường bước đi vội vã, hơi gặp chuyện không suôn sẻ đã bồn chồn bất an. Đâu biết rằng sự âu lo quá mức chẳng những không giúp hoá giải nan đề mà trái lại còn làm cạn kiệt tâm lực quý giá.Từ trong câu:身处 (shēnchǔ)瞬息万变 (shùnxīwànbiàn)的 (de)现代 (xiàndài)社会 (shèhuì)人们 (rénmen)往往 (wǎngwǎng)步履 (bùlǚ)匆匆 (cōngcōng)稍 (shāo)遇 (yù)不顺 (bùshùn)便 (biàn)焦躁 (jiāozào)不安 (bù'ān)殊不知 (shūbùzhī)过度 (guòdù)的 (de)焦虑 (jiāolǜ)非但 (fēidàn)无助 (wúzhù)于 (yú)化解 (huàjiě)难题 (nántí)反而 (fǎn'ér)会 (huì)耗尽 (hàojìn)宝贵 (bǎoguì)的 (de)心力 (xīnlì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 整个[整個][chỉnh cá]Cấp: HSK 4toàn bộ; toàn thể; tổng thể
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
- 距[cựa]Cấp: HSK 5cách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)
- 眼泪[眼淚][nhãn lệ]Cấp: HSK 5nước mắt; khóc
- 遗憾[遺憾][di hám]Cấp: HSK 5hối tiếc; tiếc nuối; lấy làm tiếc rằng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan