Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
jiě · jiè · xiè · Xiè

解

Nghĩajiě chia; tách; phá; jiè áp giải; xiè màn trình diễn nhào lộn (đặc biệt là trên lưng ngựa) (xưa); biến thể của 懈 (xiè) và 邂 (xiè) (xưa); Xiè họ [Xie4]
Bộ thủ角
Âm Hán Việtjiě giải
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • jiěÂm Hán Việt: giảichia; tách; phá
  • jièáp giải
  • xièmàn trình diễn nhào lộn (đặc biệt là trên lưng ngựa) (xưa); biến thể của 懈 (xiè) và 邂 (xiè) (xưa)
  • Xièhọ [Xie4]

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 角 + 刀 + 牛

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.