Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

解放

jiěfàng
Nghĩa tiếng Việtgiải phóng; phóng thích; chỉ chiến thắng của cộng sản trước quốc dân đảng năm 1949
Âm Hán Việtgiải phóng
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giải phóng
  2. 2 phóng thích
  3. 3 chỉ chiến thắng của cộng sản trước quốc dân đảng năm 1949
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập