Từ ghép
解放区
Phồn thể: [解放區]Nghĩa tiếng Việtquận Giải Phóng; quận Giải Phóng của thành phố Giao Tác 焦作市 (Jiāozuòshì), Hà Nam
- 3 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 quận Giải Phóng
- 2 quận Giải Phóng của thành phố Giao Tác 焦作市 (Jiāozuòshì), Hà Nam
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.