Từ ghép
巴勒斯坦解放组织
Phồn thể: [巴勒斯坦解放組織]Nghĩa
- 1 Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 巴khao khát; mong muốn; bám vàoTrang chữ →
- 勒(văn học) dây cương; thắng ngựa; bắt buộc; cưỡng chếTrang chữ →
- 斯(phiên âm); nàyTrang chữ →
- 坦bằng phẳng; cởi mở; phẳngTrang chữ →
- 解[giải]chia; tách; pháTrang chữ →
- 放[phóng]đặt; để; phát hànhTrang chữ →
- 组[tổ]hình thành; tổ chức; nhómTrang chữ →
- 织[chức]dệtTrang chữ →