Houzii
← Từ điển
Từ ghép

巴勒斯坦解放组织

Phồn thể: [巴勒斯坦解放組織]
Bālèsītǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2) Jiěfàng ZǔzhīSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtTổ chức Giải phóng Palestine (PLO)
  • 8 chữ
  • 72 nét