Chữ HánChữ đa âm
勒
Nghĩa buộc chặt; ràng buộc; (văn học) dây cương; thắng ngựa; bắt buộc; cưỡng chế
Bộ thủ力
Âm Hán Việt lắc
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: lắcbuộc chặt; ràng buộc
- (văn học) dây cương; thắng ngựa; bắt buộc; cưỡng chế
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 革 + 力
- Phần chỉ nghĩa: 力
- Phần chỉ âm: 革
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.