Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
勒
Nghĩa tiếng Việtbuộc chặt; ràng buộc
Âm Hán Việtlắc
- 1 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 buộc chặt
- 2 ràng buộc
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 勾勒Cấp: HSK 7–9vẽ phác thảo; phác thảo; phác họa
- 策勒Huyện Chira thuộc Châu tự trị Hotan 和田地区 (HétiánDìqū), Tân Cương
- 格勒(từ tượng thanh) tiếng cười; ông ộc ha ha!
- 吉勒Gilles (tên)
- 克勒Keller hoặc Köhler (tên); Horst Köhler (1943-), nhà kinh tế và chính trị gia CDU của Đức, lãnh đạo IMF 2000-2004, tổng thống Đức 2004-2010
- 勒逼cưỡng ép; ép buộc; thúc ép ai đó làm gì
- 勒毙[勒斃]bóp cổ hoặc siết cổ đến chết
- 勒紧[勒緊]thắt chặt
- 勒杀[勒殺]bóp cổ
- 勒死siết cổ
- 勒戒bắt ai đó cai (ma túy); cưỡng chế cai nghiện; chấm dứt phụ thuộc ma túy
- 勒令ra lệnh; bắt buộc
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 只[秖][chỉ]Cấp: HSK 1hạt bắt đầu chín
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 留[㽞][lưu]Cấp: HSK 4biến thể cũ của 留 (liú)
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 语法[語法][ngữ pháp]Cấp: HSK 4ngữ pháp
- 打扮[đả ban]Cấp: HSK 5trang trí; mặc; chải chuốt
- 大会[大會][đại hội]Cấp: HSK 5đại hội; cuộc họp chung; hội nghị
- 坚强[堅強]Cấp: HSK 5kiên cường; mạnh mẽ