Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
lēi

勒

Nghĩa tiếng Việtbuộc chặt; ràng buộc
Âm Hán Việtlắc
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 buộc chặt
  2. 2 ràng buộc

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
lè

勒

Nghĩa tiếng Việt(văn học) dây cương; thắng ngựa; bắt buộc; cưỡng chế
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 6 nghĩa