Từ ghép
格勒
Nghĩa
- 1 (từ tượng thanh) tiếng cười
- 2 ông ộc ha ha!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 贝尔格勒[貝爾格勒]Belgrade, thủ đô của Serbia (phiên âm kiểu Đài Loan)
- 彼得格勒Petrograd (tên cũ của Saint Petersburg 圣彼得堡 (Shèngbǐdébǎo))
- 列宁格勒[列寧格勒]Leningrad, tên cũ (1923-1991) của thành phố Saint Petersburg của Nga 圣彼得堡 (Shèngbǐdébǎo)
- 萨格勒布[薩格勒布]Zagreb, thủ đô của Croatia 克罗地亚 (Kèluódìyà)
- 伏尔加格勒[伏爾加格勒]Volgograd, thành phố Nga trên sông Volga 伏尔加河 (Fú'ěrjiāHé)
- 格勒诺布尔[格勒諾布爾]Grenoble (thị trấn của Pháp)
- 加里宁格勒[加里寧格勒]Kaliningrad, thị trấn ở vùng Baltic nay thuộc Nga; trước đây là Königsberg, thủ phủ Đông Phổ
- 斯大林格勒Stalingrad, tên cũ của Volvograd 伏爾加格勒|伏尔加格勒 (1925-1961)
- 加里宁格勒州[加里寧格勒州]Tỉnh Kaliningrad
- 斯大林格勒会战[斯大林格勒會戰]Trận Stalingrad (1942-1943); còn gọi là 斯大林格勒戰役|斯大林格勒战役
- 斯大林格勒战役[斯大林格勒戰役]Trận Stalingrad (1942-1943), trận chiến quyết định của Thế chiến thứ hai và là một trong những trận đấu đẫm máu nhất trong lịch sử, khi quân Đức không chiếm được Stalingrad, sau đó bị mắc kẹt và tiêu diệt bởi lực lượng Liên Xô