Từ ghép
伏尔加格勒
Phồn thể: [伏爾加格勒]Nghĩa tiếng ViệtVolgograd, thành phố Nga trên sông Volga 伏尔加河 (Fú'ěrjiāHé)
- 5 chữ
- 37 nét
Nghĩa
- 1 Volgograd, thành phố Nga trên sông Volga 伏尔加河 (Fú'ěrjiāHé)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 伏cúi xuống; ngã (đi xuống); ẩn nấp (phục kích)Trang chữ →
- 尔như vậy; nên; như thếTrang chữ →
- 加[gia]thêm; cộng; (dùng sau một trạng ngữ như 不, 大, 稍,..., và trước động từ hai âm tiết, để chỉ rằng hành động của động từ được áp dụng cho cái gì đó hoặc ai đó đã được nhắc đến trước đó)Trang chữ →
- 格hình vuông; khung; quy tắcTrang chữ →
- 勒(văn học) dây cương; thắng ngựa; bắt buộc; cưỡng chếTrang chữ →