Houzii
← Từ điển
Từ ghép

列宁格勒

Phồn thể: [列寧格勒]
Liènínggélè
Nghĩa tiếng ViệtLeningrad, tên cũ (1923-1991) của thành phố Saint Petersburg của Nga 圣彼得堡 (Shèngbǐdébǎo)
  • 4 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 Leningrad, tên cũ (1923-1991) của thành phố Saint Petersburg của Nga 圣彼得堡 (Shèngbǐdébǎo)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập