Chữ Hán
列
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 9 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: liệtsắp xếp; xếp hàng; hàng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 歹 + 刂
- 歹dǎixấu; độc ác; tà ác
- 刂dāobộ Khang Hy số 18 (刀 (dāo)) khi là thành tố đứng, được gọi là 立刀旁 (lìdāopáng) hoặc 侧刀旁 (cèdāopáng)
- Phần chỉ nghĩa: 刂
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 列车Âm Hán Việt: liệt xatàu hoả (đường sắt)HSK 5
- 排列Âm Hán Việt: bài liệtsắp xếp theo thứ tự; (toán) hoán vịHSK 5
- 系列Âm Hán Việt: hệ liệtloạt; tập hợpHSK 6
- 一系列Âm Hán Việt: nhất hệ liệtmột loạt; một chuỗiHSK 6
- 列举Âm Hán Việt: liệt cửdanh sách; liệt kê; liệt raHSK 7–9
- 并列Âm Hán Việt: tịnh liệtđứng song song; được đặt cạnh nhauHSK 7–9
- 序列Âm Hán Việt: tựa liệttrình tựHSK 7–9
- 行列Âm Hán Việt: hàng liệtđội hình; mảng; (nghĩa bóng) hàng ngũ (như trong "gia nhập hàng ngũ...")HSK 7–9
- 陈列Âm Hán Việt: trần liệttrưng bày; triển lãmHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.