Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
lie · liě · liē

咧

Nghĩalie trợ từ ngữ khí biểu thị cảm thán; liě kéo khóe miệng; liē dùng trong 咧咧 (liēliē); dùng trong 大大咧咧 (dàdàliēliē); dùng trong 骂骂咧咧 (màmaliēliē)
Bộ thủ口
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • lietrợ từ ngữ khí biểu thị cảm thán
  • liěkéo khóe miệng
  • liēdùng trong 咧咧 (liēliē); dùng trong 大大咧咧 (dàdàliēliē); dùng trong 骂骂咧咧 (màmaliēliē)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 列

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 列

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.