Chữ đơnChữ đa âm
咧
Nghĩa tiếng Việttrợ từ ngữ khí biểu thị cảm thán
- 1 chữ
- 9 nét
Nghĩa
- 1 trợ từ ngữ khí biểu thị cảm thán
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 咧嘴[lác chuỷ]Cấp: HSK 7–9cười toe toét
- 大大咧咧[đại đại lác lác]Cấp: HSK 7–9vô tư; tuỳ tiện; tự nhiên
- 咧咧(tiếng địa phương) khóc; thút thít; (tiếng địa phương) nói nhảm
- 咧开嘴笑[咧開嘴笑]cười
- 骂骂咧咧[罵罵咧咧]chửi thề trong khi nói; ăn nói thô tục
- 呲牙咧嘴nhăn nhó (vì đau); nhe răng; để lộ răng nanh
- 龇牙咧嘴[齜牙咧嘴]nhăn nhó (vì đau); nhe răng; khè răng