Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

咧

lie
Nghĩa tiếng Việttrợ từ ngữ khí biểu thị cảm thán
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

咧

liě
Nghĩa tiếng Việtkéo khóe miệng
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

咧

liē
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 咧咧 (liēliē); dùng trong 大大咧咧 (dàdàliēliē); dùng trong 骂骂咧咧 (màmaliēliē)
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa