Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

大大咧咧

dàdàliēliē
Nghĩa tiếng Việtvô tư; tuỳ tiện; tự nhiên
Âm Hán Việtđại đại lác lác
  • 4 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 vô tư; tuỳ tiện; tự nhiên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập