Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

咧嘴

liě (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zuǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcười toe toét
Âm Hán Việtlác chuỷ
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 cười toe toét

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập