Chữ Hán
嘴
- 16 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: chuỷmiệng; mỏ; vòi
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 口 + 觜
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- 觜zīchòm sao số 20 trong Nhị thập bát tú 二十八宿, xấp xỉ chòm Lạp Hộ 獵戶座|猎户座
- Phần chỉ nghĩa: 口
- Phần chỉ âm: 觜
Từ có chữ này
- 嘴巴Âm Hán Việt: chuỷ bamiệng (LT:张 (zhāng)); cái tát (LT:个 (gè))HSK 5
- 咧嘴Âm Hán Việt: lác chuỷcười toe toétHSK 7–9
- 嘴唇Âm Hán Việt: chuỷ thầnmôi; Lượng từ:片 (piàn)HSK 7–9
- 插嘴Âm Hán Việt: chắp chuỷngắt lời (người khác đang nói); chen vào; xen vào cuộc trò chuyệnHSK 7–9
- 七嘴八舌Âm Hán Việt: thất chuỷ bát thiệtthảo luận sôi nổi với mọi người nói cùng lúcHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 让大家担心了!刚住院的时候,我耳朵、嘴、腿和脚都疼,心里有一点儿害怕和难过,差一点儿哭起来。Để mọi người phải lo lắng rồi! Lúc mới nhập viện, tai, miệng, đùi và chân mình đều đau, trong lòng hơi sợ và buồn, suýt nữa thì bật khóc.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.