Houzii
← Từ điển
Từ ghép

差一点儿

Phồn thể: [差一點兒]
chàyìdiǎnr
Nghĩa tiếng Việtbiến thể er hoá của 差一点 (chàyīdiǎn)
  • 4 chữ
  • 21 nét