Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

嘴唇

zuǐchún
Nghĩa tiếng Việtmôi; Lượng từ:片 (piàn)
Âm Hán Việtchuỷ thần
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa