Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chún · chún

唇

Nghĩamôi; biến thể của 唇 (chún)
Bộ thủ口
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chúnmôi
  • chúnbiến thể của 唇 (chún)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên trái · 辰 + 口

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 辰

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.