Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

唇

chún
Nghĩa tiếng Việtmôi
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

唇

Phồn thể: [脣]
chún
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 唇 (chún)
  • 1 chữ
  • 10 nét