Chữ đơnChữ đa âm
唇
Nghĩa
- 1 môi
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 嘴唇[chuỷ thần]Cấp: HSK 7–9môi; Lượng từ:片 (piàn)
- 唇彩son bóng
- 唇齿[唇齒]nghĩa đen: môi và răng (thành ngữ); nghĩa bóng: đối tác gần gũi; phụ thuộc lẫn nhau
- 唇典tiếng lóng; mật ngữ
- 唇读[唇讀]đọc khẩu hình; đọc môi
- 唇膏son dưỡng môi; son môi
- 唇角khóe miệng; góc môi
- 唇裂sứt môi
- 唇蜜son bóng
- 唇舌tranh luận; lời lẽ; môi và lưỡi
- 唇印dấu môi; vết cắn yêu
- 唇音phụ âm môi