Houzii
← Từ điển
Từ ghép

唇舌

chúnshé
Nghĩa tiếng Việttranh luận; lời lẽ; môi và lưỡi
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tranh luận
  2. 2 lời lẽ
  3. 3 môi và lưỡi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập