Từ ghép
唇齿
Phồn thể: [唇齒]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: môi và răng (thành ngữ); nghĩa bóng: đối tác gần gũi; phụ thuộc lẫn nhau
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: môi và răng (thành ngữ); nghĩa bóng: đối tác gần gũi
- 2 phụ thuộc lẫn nhau
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.