Từ ghép
唇齿相依
Phồn thể: [唇齒相依]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: gần gũi như môi với răng (thành ngữ); quan hệ mật thiết; phụ thuộc lẫn nhau
- 4 chữ
- 35 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: gần gũi như môi với răng (thành ngữ); quan hệ mật thiết
- 2 phụ thuộc lẫn nhau
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.