Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yī

依

Nghĩaphụ thuộc; dựa vào hoặc nghe lời ai đó; theo
Bộ thủ亻
Âm Hán Việty
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 11 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yīÂm Hán Việt: yphụ thuộc; dựa vào hoặc nghe lời ai đó; theo

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 衣

  • Phần chỉ nghĩa: 亻
  • Phần chỉ âm: 衣

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.