Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

依靠

yīkào
Nghĩa tiếng Việtdựa vào cái gì đó (để hỗ trợ, v.v.); phụ thuộc vào
Âm Hán Việty kháo
  • 2 chữ
  • 23 nét