Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
kào

靠

Nghĩadựa vào; đứng cạnh; đến gần
Bộ thủ非
Âm Hán Việtkháo
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • kàoÂm Hán Việt: kháodựa vào; đứng cạnh; đến gần

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 告 + 非

  • Phần chỉ nghĩa: 非
  • Phần chỉ âm: 告

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.